pressierend
Nghĩa tiếng Việt: cấp bách
Phát âm (IPA): [pʁɛˈsiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich muss jetzt gehen, denn ich habe eine pressierende Aufgabe. — Tôi phải đi bây giờ vì tôi có một nhiệm vụ khẩn cấp.
Nghĩa khác
- khẩn cấp
- thúc bách
- quan trọng
- cấp thiết
- gấp