Preisschutz
Nghĩa tiếng Việt: bảo vệ giá
danh từ · trình độ C1
Giống: der Preisschutz
Số nhiều: die preisschutze
Ví dụ
- Ein staatlicher Preisschutz soll die Verbraucher vor Inflation schützen. — Biện pháp bảo hộ giá của nhà nước nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi lạm phát.
Nghĩa khác
- giá bảo vệ
- chống phá giá
- biện pháp bảo vệ giá
- chính sách bảo vệ giá
- bảo đảm giá