Preisgerichte
Nghĩa tiếng Việt: giải thưởng
Phát âm (IPA): [ˈpʁaɪ̯sɡəˌʁɪçtə]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Preisgerichte
Ví dụ
- Die Preisgerichte wählten die besten Entwürfe für den Architekturwettbewerb aus. — Các hội đồng giám khảo đã chọn ra những bản thiết kế tốt nhất cho cuộc thi kiến trúc.
Nghĩa khác
- món ăn đoạt giải
- món ăn được giải
- phần thưởng
- huy chương
- cuộc thi