precipitando
Nghĩa tiếng Việt: vội vã
Phát âm (IPA): […]
trạng từ · trình độ C2
Ví dụ
- Das Orchester spielte die Passage precipitando und mit voller Wucht. — Dàn nhạc đã chơi đoạn nhạc một cách dồn dập, hối hả và đầy uy lực.
Nghĩa khác
- schnell vorantreibend