Praxismaterial bestellen
Nghĩa tiếng Việt: Đặt hàng các dụng cụ khám
Phát âm (IPA): [ˌpʁaksɪˌsmateːʁiːˈaːl bəˈʃtɛlən]
Nghe phát âm Praxismaterial bestellen
cụm từ · trình độ A2
Ví dụ
- Wir müssen heute noch Praxismaterial bestellen. — Chúng ta phải đặt hàng các dụng cụ khám ngay hôm nay.
- Wer ist für das Praxismaterial bestellen zuständig? — Ai chịu trách nhiệm đặt hàng các dụng cụ khám?