Praxisform
Nghĩa tiếng Việt: hình thức hành nghề; dạng thực hành
Phát âm (IPA): [ˈpʁaksɪsˌfɔʁm]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Praxisform
Số nhiều: die Praxisformen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Praxisform | Praxisformen |
| Akkusativ | Praxisform | Praxisformen |
| Dativ | Praxisform | Praxisformen |
| Genitiv | Praxisform | Praxisformen |
Ví dụ
- „Das Bindeglied zwischen Ökonomie und Philosophie besteht in der Ideologiekritik, in der bestimmte Denkformen auf bestimmte Praxisformen zurückgeführt werden.“ — „Mắt xích liên kết giữa kinh tế học và triết học nằm ở sự phê phán hệ tư tưởng, trong đó các hình thức tư duy nhất định được truy nguyên về các hình thức thực tiễn nhất định.“
- Vor der Niederlassung sollten Sie auch entscheiden, welche Praxisform Ihnen am meisten zusagt. — Trước khi mở phòng khám/văn phòng riêng, bạn cũng nên quyết định hình thức hành nghề nào phù hợp nhất với mình.