Praxisausweis
Nghĩa tiếng Việt: chứng chỉ hành nghề
danh từ · trình độ C1
Giống: der Praxisausweis
Số nhiều: die praxisausweise
Ví dụ
- Vor dem Betreten der Klinik muss der Arzt seinen Praxisausweis vorzeigen. — Trước khi vào phòng khám, bác sĩ phải xuất trình thẻ hành nghề.
Nghĩa khác
- giấy phép hành nghề
- thẻ hành nghề
- thẻ y tế
- thẻ bác sĩ
- giấy chứng nhận hành nghề