Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Praxisausweis

Nghĩa tiếng Việt: chứng chỉ hành nghề

Nghe phát âm Praxisausweis

danh từ · trình độ C1

Giống: der Praxisausweis

Số nhiều: die praxisausweise

Ví dụ

Nghĩa khác