pranzen
Nghĩa tiếng Việt: khoe khoang
Phát âm (IPA): [ˈpʁant͡sn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: pranzen · er/sie/es pranzt · pranzte · haben gepranzt
Präsens (hiện tại)
| ich | pranze |
| du | pranzt |
| er/sie/es | pranzt |
| wir | pranzen |
| ihr | pranzt |
| sie/Sie | pranzen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | pranzte |
| du | pranztest |
| er/sie/es | pranzte |
| wir | pranzten |
| ihr | pranztet |
| sie/Sie | pranzten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gepranzt |
| du | hast gepranzt |
| er/sie/es | hat gepranzt |
| wir | haben gepranzt |
| ihr | habt gepranzt |
| sie/Sie | haben gepranzt |
Ví dụ
- Warum musst du immer so pranzen? — Sao lúc nào cậu cũng phải khoe khoang thế?
Nghĩa khác
- angeben, prahlen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er pranzen → Đúng: er pranzt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)