Pragmalinguistik
Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ học dụng học
Phát âm (IPA): [ˌpʁaɡmalɪŋˈɡu̯ɪstɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Pragmalinguistik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pragmalinguistik | |
| Akkusativ | Pragmalinguistik | |
| Dativ | Pragmalinguistik | |
| Genitiv | Pragmalinguistik |
Ví dụ
- Die Pragmalinguistik befasst sich z.B. mit der Frage, welcher Sprechakt vollzogen wird, wenn man zu jemand sagt: „Es zieht“. (Gilt die Äußerung in der Kommunikation als Feststellung oder als Aufforderung?) — Ngữ dụng học chẳng hạn nghiên cứu câu hỏi: khi nói với ai đó: "Có gió lùa", thì hành vi ngôn ngữ nào được thực hiện? (Lời nói đó trong giao tiếp được xem là một lời nhận định hay một lời yêu cầu?)
- Denkbar wäre auch ihre Behandlung im Rahmen einer lexikologischen Stilistik als Teildisziplin der Pragmalinguistik. — Cũng có thể xem việc xử lý chúng trong khuôn khổ phong cách học từ vựng như một phân ngành của ngữ dụng học.
Nghĩa khác
- Disziplin, deren Gegenstand die Sprachverwendung ist. Sie betrachtet Sprechen/Schreiben als Handlung.