Präventionsbotschaft
Nghĩa tiếng Việt: thông điệp phòng ngừa
Nghe phát âm Präventionsbotschaft
danh từ · trình độ C1
Giống: die Präventionsbotschaft
Số nhiều: die präventionsbotschaften
Ví dụ
- Die Kampagne vermittelt eine klare Präventionsbotschaft an junge Autofahrer. — Chiến dịch truyền tải một thông điệp phòng ngừa rõ ràng đến các tài xế trẻ tuổi.
Nghĩa khác
- thông điệp ngăn ngừa
- thông điệp phòng chống
- thông điệp cảnh báo
- thông điệp dự phòng
- Thông báo phòng ngừa