Präventionsartikel
Nghĩa tiếng Việt: sản phẩm phòng ngừa
Nghe phát âm Präventionsartikel
danh từ · trình độ C1
Giống: der Präventionsartikel
Số nhiều: die präventionsartikel
Ví dụ
- Kondome und Desinfektionsmittel zählen zu den bekannten Präventionsartikeln. — Bao cao su và thuốc khử trùng thuộc nhóm các sản phẩm phòng bệnh quen thuộc.
Nghĩa khác
- vật phẩm phòng ngừa
- hàng phòng ngừa
- thiết bị phòng ngừa
- mặt hàng phòng ngừa
- đồ phòng ngừa