Präsidialansprache
Nghĩa tiếng Việt: bài diễn văn của tổng thống
Nghe phát âm Präsidialansprache
danh từ · trình độ C1
Giống: die Präsidialansprache
Số nhiều: die präsidialansprachen
Ví dụ
- Die traditionelle Präsidialansprache wird live im Fernsehen übertragen. — Bài phát biểu truyền thống của tổng thống được phát sóng trực tiếp trên truyền hình.
Nghĩa khác
- thông điệp của tổng thống
- diễn văn của chủ tịch nước
- bài phát biểu của tổng thống
- bài phát biểu chủ tịch
- bài phát biểu của chủ tịch