Präponderanz
Nghĩa tiếng Việt: ưu thế
Phát âm (IPA): [pʁɛpɔndeˈʁant͡s]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Präponderanz
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Präponderanz | |
| Akkusativ | Präponderanz | |
| Dativ | Präponderanz | |
| Genitiv | Präponderanz |
Ví dụ
- In der näheren Zukunft wird vermutlich die amerikanische Präponderanz auf den globalen Kapital- und Geldmärkten anhalten. — Trong tương lai gần, ưu thế vượt trội của Mỹ trên các thị trường vốn và tiền tệ toàn cầu có lẽ sẽ vẫn tiếp tục.
- Wenn sich die stille Hoffnung der Franzosen und vielleicht auch anderer Handelsstaaten am Mittelmeer daran geknüpft hat, der englischen Präponderanz in Süd- und Ostasien einen tödtlichen Schlag beigebracht zu haben, so ist sie nicht in Erfüllung gegangen. — Nếu niềm hy vọng ngấm ngầm của người Pháp và có lẽ của cả các quốc gia thương mại khác ở Địa Trung Hải gắn liền với việc giáng một đòn chí mạng vào ưu thế vượt trội của Anh ở Nam và Đông Á, thì điều đó đã không thành hiện thực.
- In einer freiheitlichen Verfassung verbürgen die Grundrechtsnormen somit eine Präponderanz der Freiheitsrechte: Beschränkungen der individuellen Freiheit und Einflußnahmen auf den Freiheitsgebrauch sind nicht von vornherein unzulässig, aber aus verfassungsrechtlicher Sicht in besonderer Weise rechtfertigungsbedürftig. — Trong một hiến pháp tự do, các quy chuẩn về quyền cơ bản vì thế đảm bảo tính ưu tiên vượt trội của các quyền tự do: Những hạn chế đối với quyền tự do cá nhân và sự can thiệp vào việc thực thi quyền tự do không phải mặc nhiên là bất hợp pháp, nhưng theo góc độ luật hiến pháp, chúng đòi hỏi phải có sự biện minh đặc biệt.
Nghĩa khác
- áp đảo
- sự chiếm ưu thế
- sự vượt trội
- sự chiếm đa số