präparierend
Nghĩa tiếng Việt: chuẩn bị
Phát âm (IPA): [pʁɛpaˈʁiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Präparierend untersuchte der Biologe die seltene Pflanze im Labor. — Vừa làm tiêu bản mẫu, nhà sinh vật học vừa nghiên cứu loài cây hiếm trong phòng thí nghiệm.
Nghĩa khác
- soạn
- sơ chế
- sơ bộ
- soạn thảo
- chuẩn bị trước