prämonetär
Nghĩa tiếng Việt: trước thời tiền tệ
Phát âm (IPA): [ˌpʁɛmoneˈtɛːɐ̯]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | prämonetärer | prämonetäre |
| Akkusativ | prämonetären | prämonetäre |
| Dativ | prämonetärem | prämonetären |
| Genitiv | prämonetären | prämonetärer |
Ví dụ
- Jüngere Forschungsarbeiten auf dem Gebiet der Archäometallurgie lassen die Vermutung zu, dass Gusskuchen schon in der Bronzezeit als prämonetäre Zahlungsmittel und natürlich auch als Rohstoff dienten. — Các công trình nghiên cứu gần đây trong lĩnh vực khảo cổ luyện kim cho phép đưa ra giả thuyết rằng các thỏi đúc kim loại đã đóng vai trò như phương tiện thanh toán tiền tiền tệ và dĩ nhiên cũng là nguyên liệu thô từ thời Thời đại Đồ đồng.
Nghĩa khác
- zu der Zeit vor der Einführung von geprägtem Geld (Barren, Münze und so weiter) gehörend