Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Prämienzahler

Nghĩa tiếng Việt: người đóng phí bảo hiểm

Nghe phát âm Prämienzahler

danh từ · trình độ C1

Giống: der Prämienzahler

Số nhiều: die prämienzahler

Ví dụ

Nghĩa khác