Prämienvielfalt
Nghĩa tiếng Việt: đa dạng giải thưởng
danh từ · trình độ C1
Giống: die Prämienvielfalt
Ví dụ
- Das neue Bonusprogramm überzeugt Kunden durch eine große Prämienvielfalt. — Chương trình tích điểm mới thuyết phục khách hàng nhờ sự đa dạng về phần thưởng.
Nghĩa khác
- sự đa dạng của các khoản thưởng
- nhiều loại thưởng
- phong phú các loại thưởng
- sự đa dạng của các giải thưởng
- nhiều loại giải thưởng