Prämienstopp
Nghĩa tiếng Việt: ngừng trả thưởng
danh từ · trình độ C1
Giống: der Prämienstopp
Số nhiều: die prämienstopps
Ví dụ
- Die Politik fordert einen sofortigen Prämienstopp bei den Krankenkassen. — Giới chính trị yêu cầu ngừng tăng phí bảo hiểm y tế ngay lập tức.
Nghĩa khác
- đóng băng thưởng
- giới hạn thưởng
- chặn thưởng
- ngừng thưởng
- dừng cấp thưởng