präliminär
Nghĩa tiếng Việt: sơ bộ
Phát âm (IPA): [pʁɛlimiˈnɛːɐ̯]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | präliminärer | präliminäre |
| Akkusativ | präliminären | präliminäre |
| Dativ | präliminärem | präliminären |
| Genitiv | präliminären | präliminärer |
Ví dụ
- Mit Amerika war man präliminär einig schon bis zum 30ten Nov. 1782, mit Frankreich und Spanien bis zum 2ten Jan. 1783. — Các thỏa thuận sơ bộ đã đạt được với Mỹ trước ngày 30 tháng 11 năm 1782, và với Pháp cùng Tây Ban Nha trước ngày 2 tháng 1 năm 1783.
- Eine derartige präliminäre Studie muss auch die Art, die Herkunft und den Umfang des im Umlauf befindlichen Kriegsmaterials möglichst genau erfassen. — Một nghiên cứu sơ bộ như vậy cũng phải nắm bắt càng chính xác càng tốt loại hình, nguồn gốc và quy mô của lượng vũ khí khí tài đang lưu hành.
Nghĩa khác
- bước đầu
- tạm thời
- tiền
- dự bị
- tiền đề