Präkrastination
Nghĩa tiếng Việt: chứng hấp tấp hoàn thành
Phát âm (IPA): [pʁɛkʁastinaˈt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Präkrastination
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Präkrastination | |
| Akkusativ | Präkrastination | |
| Dativ | Präkrastination | |
| Genitiv | Präkrastination |
Ví dụ
- „Das Gegenteil von Prokrastination ist übrigens die Präkrastination, also ein vorauseilendes Arbeiten, Lernen, Problemlösen.“ — Nhân tiện, trái ngược với sự trì hoãn là sự hành động vội, tức là làm việc, học tập, giải quyết vấn đề trước thời hạn một cách quá mức.