Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Prachttaucher

Nghĩa tiếng Việt: chim lặn cổ đen

Phát âm (IPA): [ˈpʁaxtˌtaʊ̯xɐ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Prachttaucher

Số nhiều: die Prachttaucher

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPrachttaucherPrachttaucher
AkkusativPrachttaucherPrachttaucher
DativPrachttaucherPrachttauchern
GenitivPrachttauchersPrachttaucher

Ví dụ

Nghĩa khác