Prachttaucher
Nghĩa tiếng Việt: chim lặn cổ đen
Phát âm (IPA): [ˈpʁaxtˌtaʊ̯xɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Prachttaucher
Số nhiều: die Prachttaucher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Prachttaucher | Prachttaucher |
| Akkusativ | Prachttaucher | Prachttaucher |
| Dativ | Prachttaucher | Prachttauchern |
| Genitiv | Prachttauchers | Prachttaucher |
Ví dụ
- Prachttaucher sind hervorragende Schwimmer und Taucher. — Chim lặn lớn là những tay bơi và lặn rất giỏi.
- Es gibt genügend alternative Offshore-Standorte, an denen kein Schweinswal kalbt und kein Prachttaucher fischt. — Có đủ những địa điểm ngoài khơi thay thế, nơi không có cá heo cảng sinh con và cũng không có chim lặn lớn kiếm ăn.
Nghĩa khác
- prachtvoller, nordischer Vogel