Posttest
Nghĩa tiếng Việt: bài kiểm tra sau
Phát âm (IPA): [ˈpɔstˌtɛst]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Posttest
Số nhiều: die Posttests
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Posttest | Posttests |
| Akkusativ | Posttest | Posttests |
| Dativ | Posttest | Posttests |
| Genitiv | Posttests | Posttests |
Ví dụ
- „Es fanden sich keine bedeutsamen Veränderungen von Pre- zu Posttest und keine bedeutsamen Unterschiede zwischen den Gruppen in der Ausprägung des Merkmals.“ — "Không có sự thay đổi đáng kể nào giữa bài kiểm tra trước và sau tác động, cũng như không có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm về mức độ biểu hiện của đặc điểm này."
- „Der Posttest fand sowohl für Lehrkräfte als auch ihre Schülerinnen und Schüler zum Ende des Schuljahres im Juni 2005 statt.“ — "Bài kiểm tra sau tác động dành cho cả giáo viên và học sinh đã diễn ra vào cuối năm học, tháng 6 năm 2005."
- „Wenn nun die beiden Messzeitpunkte einen großen Teil an wahrer Varianz gemeinsam haben, dann gehen mögliche Unterschiede zwischen Prä- und Posttest vor allem auf Messfehler zurück.“ — "Nếu hai thời điểm đo lường có phần lớn phương sai thực trùng nhau, thì những khác biệt tiềm ẩn giữa bài kiểm tra trước và sau tác động chủ yếu là do sai số đo lường."
Nghĩa khác
- bài trắc nghiệm sau
- bài đánh giá sau
- bài thi sau
- kiểm tra sau
- bài test sau