Postrakete
Nghĩa tiếng Việt: tên lửa gửi thư tín
Phát âm (IPA): [ˈpɔstʁaˌkeːtə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Postrakete
Số nhiều: die Postraketen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Postrakete | Postraketen |
| Akkusativ | Postrakete | Postraketen |
| Dativ | Postrakete | Postraketen |
| Genitiv | Postrakete | Postraketen |
Ví dụ
- „Vater der ersten deutschen Postrakete war der Ingenieur Reinhold Tiling (1893-1933).“ — "Cha đẻ của tên lửa bưu chính đầu tiên của Đức là kỹ sư Reinhold Tiling (1893-1933)."
- „Wenn die Brandung zu stark wurde, wurden kleine Postraketen von den Schiffen in Richtung Insel abgefeuert.“ — "Khi sóng biển quá mạnh, những quả tên lửa bưu chính nhỏ sẽ được bắn từ các con tàu về phía hòn đảo."