postfossil
Nghĩa tiếng Việt: hậu hóa thạch
Phát âm (IPA): [ˈpɔstfɔˌsiːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | postfossiler | postfossile |
| Akkusativ | postfossilen | postfossile |
| Dativ | postfossilem | postfossilen |
| Genitiv | postfossilen | postfossiler |
Ví dụ
- „Die Autoren zeigen, wie der Übergang in eine postfossile Welt erfolgen kann, in eine Welt nach dem Öl.“ — „Các tác giả chỉ ra cách thức chuyển đổi sang một thế giới hậu hóa thạch, một thế giới hậu dầu mỏ, có thể diễn ra như thế nào.“
- „»Derzeit müssen wir davon ausgehen, dass wir Jahrzehnte für diese Transformation hin zu einer postfossilen Gesellschaft brauchen. […]«“ — „»Hiện tại chúng ta phải giả định rằng chúng ta cần nhiều thập kỷ cho sự chuyển đổi này hướng tới một xã hội hậu hóa thạch. […]«“
- „Die postfossile Welt braucht Lithium, und davon gibt es in Bolivien mehr als genug.“ — „Thế giới hậu hóa thạch cần lithium, và Bolivia có thừa thãi nguồn tài nguyên này.“