Porträtistin
Nghĩa tiếng Việt: nữ họa sĩ chân dung
Phát âm (IPA): [pɔʁtʁɛˈtɪstɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Porträtistin
Số nhiều: die Porträtistinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Porträtistin | Porträtistinnen |
| Akkusativ | Porträtistin | Porträtistinnen |
| Dativ | Porträtistin | Porträtistinnen |
| Genitiv | Porträtistin | Porträtistinnen |
Ví dụ
- Als erfahrene Porträtistin malte sie das Gesicht sehr lebendig. — Là một nữ họa sĩ vẽ chân dung giàu kinh nghiệm, cô ấy đã vẽ khuôn mặt rất sống động.