porträtierend
Nghĩa tiếng Việt: chân dung
Phát âm (IPA): [pɔʁtʁɛˈtiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er schrieb einen die Politiker porträtierenden Artikel. — Anh ấy đã viết một bài báo khắc họa chân dung các chính trị gia.
Nghĩa khác
- miêu tả
- vẽ chân dung
- khắc họa
- chân dung hóa
- miêu tả chân dung