Porphyrröhrling
Nghĩa tiếng Việt: nấm ống màu đỏ tía
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Porphyrröhrling
Số nhiều: die Porphyrröhrlinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Porphyrröhrling | Porphyrröhrlinge |
| Akkusativ | Porphyrröhrling | Porphyrröhrlinge |
| Dativ | Porphyrröhrling | Porphyrröhrlingen |
| Genitiv | Porphyrröhrlings | Porphyrröhrlinge |
Ví dụ
- Der Porphyrröhrling ist eine Pilzsorte. — Nấm Porphyrröhrling là một loại nấm.
Nghĩa khác
- Pilze (ungiftig)