Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Pongidenhypothese

Nghĩa tiếng Việt: giả thuyết vượn người lớn

Phát âm (IPA): [pɔŋˈɡiːdn̩hypoˌteːzə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Pongidenhypothese

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPongidenhypothese
AkkusativPongidenhypothese
DativPongidenhypothese
GenitivPongidenhypothese

Ví dụ

Nghĩa khác