Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Pongide

Nghĩa tiếng Việt: vượn người lớn

Phát âm (IPA): [pɔŋˈɡiːdə]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Pongide

Số nhiều: die Pongiden

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPongidePongiden
AkkusativPongidenPongiden
DativPongidenPongiden
GenitivPongidenPongiden

Ví dụ

Nghĩa khác