Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Pongidae

Nghĩa tiếng Việt: họ vượn người lớn

Phát âm (IPA): […]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Pongidae

Số nhiều: die Pongidae

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPongidae
AkkusativPongidae
DativPongidae
GenitivPongidae

Ví dụ

Nghĩa khác