Polytheist
Nghĩa tiếng Việt: người đa thần giáo
Phát âm (IPA): [politeˈɪst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Polytheist
Số nhiều: die Polytheisten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Polytheist | Polytheisten |
| Akkusativ | Polytheisten | Polytheisten |
| Dativ | Polytheisten | Polytheisten |
| Genitiv | Polytheisten | Polytheisten |
Ví dụ
- Polytheisten haben besondere Schwierigkeiten, ihren Glauben zu rechtfertigen. — Những người theo thuyết đa thần gặp khó khăn đặc biệt trong việc biện minh cho đức tin của mình.
- Polytheisten verneinen, dass es einen einzigen Gott gibt, es gibt eben viele Götter, so wie es viele Dinge, Umstände, Situationen, Schicksale, Vorbilder, Heilige, Wege und überhaupt Andersartigkeiten gibt. — Những người theo thuyết đa thần phủ nhận sự tồn tại của một vị thần duy nhất; họ cho rằng có rất nhiều vị thần, cũng như có nhiều sự vật, hoàn cảnh, tình huống, số phận, hình mẫu, vị thánh, con đường và muôn vàn sự khác biệt nói chung.
Nghĩa khác
- jemand, der glaubt, es gebe mehrere Götter