polizeitaktisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc chiến thuật cảnh sát
Phát âm (IPA): [poliˈt͡saɪ̯takˌtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | polizeitaktischer | polizeitaktische |
| Akkusativ | polizeitaktischen | polizeitaktische |
| Dativ | polizeitaktischem | polizeitaktischen |
| Genitiv | polizeitaktischen | polizeitaktischer |
Ví dụ
- „Wenn sich der Einsatz tatsächlich auf den Meldedienst beschränkt hat, kann es sich um eine polizeitaktisch gebotene und rechtlich zulässige Methode gehandelt haben.“ — „Nếu hoạt động can thiệp thực sự chỉ giới hạn ở nhiệm vụ báo cáo, thì đó có thể là một biện pháp cần thiết về mặt chiến thuật của cảnh sát và được phép về mặt pháp lý.“
- „Sie sind seit Jahren, polizeitaktisch und psychologisch, darauf trainiert, bei Kidnapping zum geeigneten Zeitpunkt zuzuschlagen, Geiseln unverletzt zu befreien und die Täter auszuschalten.“ — „Nhiều năm qua, họ đã được huấn luyện về cả chiến thuật cảnh sát lẫn tâm lý để ra tay đúng thời điểm trong các vụ bắt cóc, giải cứu con tin an toàn và vô hiệu hóa thủ phạm.“