Polizeirezept
Nghĩa tiếng Việt: phiếu thuốc
danh từ · trình độ C1
Giống: das Polizeirezept
Số nhiều: die polizeirezepte
Ví dụ
- Auf dem Polizeirezept waren strenge Vorschriften für die Apotheke vermerkt. — Trên đơn thuốc công quyền có ghi rõ các quy định nghiêm ngặt dành cho nhà thuốc.
Nghĩa khác
- đơn thuốc
- toa thuốc
- biên bản cảnh sát
- giấy tờ của cảnh sát
- giấy tờ báo cáo của cảnh sát