Polizeibootes
Nghĩa tiếng Việt: thuyền cảnh sát
Phát âm (IPA): [poliˈt͡saɪ̯ˌboːtəs]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Polizeibootes
Ví dụ
- Die Sirene des Polizeibootes war über den ganzen See zu hören. — Còi của ca nô cảnh sát có thể nghe thấy trên khắp cả hồ.
Nghĩa khác
- tàu cảnh sát
- xuồng cảnh sát