Politmanöver
Nghĩa tiếng Việt: thủ đoạn chính trị
danh từ · trình độ C1
Giống: das Politmanöver
Số nhiều: die politmanöver
Ví dụ
- Seine Rede war nur ein geschicktes Politmanöver vor der Wahl. — Bài phát biểu của ông ấy chỉ là một mưu đồ chính trị khôn khéo trước cuộc bầu cử.
Nghĩa khác
- chiêu bài chính trị
- mưu đồ chính trị
- thao túng chính trị
- chiến thuật chính trị
- đòn chính trị