politisierend
Nghĩa tiếng Việt: chính trị hóa
Phát âm (IPA): [politiˈziːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er hielt eine stark politisierende Rede vor den jungen Studenten. — Ông đã có một bài phát biểu mang tính chính trị hóa mạnh mẽ trước các sinh viên trẻ.
Nghĩa khác
- làm chính trị
- mang tính chính trị
- có tính chính trị hóa
- có tính chính trị
- đưa ra chính trị