politikverdrossenem
Nghĩa tiếng Việt: chán ghét chính trị
Phát âm (IPA): [poliˈtɪkfɛɐ̯ˌdʁɔsənəm]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Kandidat sprach mit einem politikverdrossenem Wähler über dessen Sorgen. — Ứng cử viên đã nói chuyện với một cử tri chán ghét chính trị về những lo ngại của người đó.
Nghĩa khác
- mệt mỏi với chính trị
- ngán ngẩm chính trị
- bội thực chính trị
- sự chán ghét chính trị
- sự mệt mỏi với chính trị