policieren
Nghĩa tiếng Việt: cấp hợp đồng bảo hiểm
Phát âm (IPA): [poliˈsiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: policieren · er/sie/es policiert · policierte · haben policiert
Präsens (hiện tại)
| ich | policiere |
| du | policierst |
| er/sie/es | policiert |
| wir | policieren |
| ihr | policiert |
| sie/Sie | policieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | policierte |
| du | policiertest |
| er/sie/es | policierte |
| wir | policierten |
| ihr | policiertet |
| sie/Sie | policierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe policiert |
| du | hast policiert |
| er/sie/es | hat policiert |
| wir | haben policiert |
| ihr | habt policiert |
| sie/Sie | haben policiert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Der Vertrag wurde 1990 policiert. — Hợp đồng đã được cấp đơn bảo hiểm vào năm 1990.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er policieren → Đúng: er policiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)