polemogen
Nghĩa tiếng Việt: có tính gây chiến
Phát âm (IPA): [ˌpolemoˈɡeːn]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | polemogener | polemogene |
| Akkusativ | polemogenen | polemogene |
| Dativ | polemogenem | polemogenen |
| Genitiv | polemogenen | polemogener |
Ví dụ
- Das meinte Luhmann, wenn er Moral als unheilbar polemogen charakterisierte. — Đó là điều Luhmann muốn nói khi ông mô tả đạo đức là thứ chắc chắn sẽ gây ra tranh cãi.
- Man muss aber in diesem Zusammenhang noch eine andere Dynamik erwähnen, die durch polemogene Kommunikation in Gang gesetzt wird und am Inklusionsmechanismus ansetzt: Wenn jetzt die interaktionsöffentliche Kommunikation polemogen überformt oder komplett polemogen ist, dann sind automatisch auch die prozessierenden Bewusstseinssysteme von jener Unmittelbarkeit mit Sogwirkung erfasst. — Nhưng trong bối cảnh này còn phải nhắc đến một động lực khác được kích hoạt bởi giao tiếp gây tranh cãi và tác động vào cơ chế hòa nhập: Khi giao tiếp công cộng mang tính tương tác bị định hình bởi sự xung đột hoặc hoàn toàn mang tính tranh cãi, thì các hệ thống ý thức xử lý thông tin cũng tự động bị cuốn theo sức hút trực tiếp đó.
- Im politischen Raum jedoch und unter der Voraussetzung des Pluralismus sind wahrheitsorientierte umfassende Konzeptionen polemogen. — Tuy nhiên, trong không gian chính trị và dưới tiền đề của sự đa nguyên, các quan niệm toàn diện hướng tới chân lý luôn có tính kích động tranh cãi.
Nghĩa khác
- Streit erregend, Polemik erzeugend