Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Polartag

Nghĩa tiếng Việt: ngày vùng cực

Phát âm (IPA): [poˈlaːɐ̯ˌtaːk]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Polartag

Số nhiều: die Polartage

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPolartagPolartage
AkkusativPolartagPolartage
DativPolartagen
GenitivPolartage

Ví dụ