Polartag
Nghĩa tiếng Việt: ngày vùng cực
Phát âm (IPA): [poˈlaːɐ̯ˌtaːk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Polartag
Số nhiều: die Polartage
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Polartag | Polartage |
| Akkusativ | Polartag | Polartage |
| Dativ | Polartagen | |
| Genitiv | Polartage |
Ví dụ
- „Die meisten, die zum ersten Mal den Polartag erleben, empfinden ihn als Folter durch Schlafentzug.“ — „Hầu hết những người lần đầu tiên trải qua ngày vùng cực đều cảm thấy đó như một sự tra tấn do thiếu ngủ.“