pofen
Nghĩa tiếng Việt: ngủ / chợp mắt
Phát âm (IPA): [ˈpoːfn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: pofen · er/sie/es poft · pofte
Präsens (hiện tại)
| ich | pofe |
| du | pofst |
| er/sie/es | poft |
| wir | pofen |
| ihr | poft |
| sie/Sie | pofen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | pofte |
| du | poftest |
| er/sie/es | pofte |
| wir | poften |
| ihr | poftet |
| sie/Sie | poften |
Ví dụ
- Wir sind gestern Abend früh ins Bett gegangen und haben ordentlich gepoft. — Chúng tôi đi ngủ sớm tối qua và đã có một giấc ngủ ngon.
Nghĩa khác
- ngủ trưa
- ngủ ngày
- ngủ gật
- ngủ
- chợp mắt
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er pofen → Đúng: er poft (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)