Plurizentrik
Nghĩa tiếng Việt: tính đa trung tâm (ngôn ngữ)
Phát âm (IPA): [pluʁiˈt͡sɛntʁɪk]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Plurizentrik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Plurizentrik | |
| Akkusativ | Plurizentrik | |
| Dativ | Plurizentrik | |
| Genitiv | Plurizentrik |
Ví dụ
- „Die Plurizentrik zeigt sich aber nicht nur in der Lexik, sondern beispielsweise auch in der Schreibung…“. — Nhưng tính đa trung tâm không chỉ thể hiện trong từ vựng mà chẳng hạn còn ở cách viết…
- Englisch mit seinen verschiedenen Ausprägungen in den englischsprachigen Ländern ist ein deutlicheres Beispiel für Plurizentrik als etwa Deutsch. — Tiếng Anh với các dạng thức khác nhau ở các nước nói tiếng Anh là một ví dụ rõ ràng hơn về tính đa trung tâm so với chẳng hạn tiếng Đức.
- Diese Aspekte werden in den Diskussionen um die spanische Plurizentrik, die seit einiger Zeit vehement geführt werden, thematisiert. — Những khía cạnh này được bàn đến trong các cuộc thảo luận về tính đa trung tâm của tiếng Tây Ban Nha, vốn đã được tiến hành quyết liệt từ một thời gian nay.
Nghĩa khác
- das Vorkommen einer Sprache mit jeweils eigener Ausprägung in verschiedenen Zentren, also als plurizentrische Sprache