Pluralstamm
Nghĩa tiếng Việt: gốc số nhiều
Phát âm (IPA): [ˈpluːʁaːlˌʃtam]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Pluralstamm
Số nhiều: die Pluralstämme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Pluralstamm | Pluralstämme |
| Akkusativ | Pluralstamm | Pluralstämme |
| Dativ | Pluralstamm | Pluralstämmen |
| Genitiv | Pluralstammes | Pluralstämme |
Ví dụ
- „Die Personalpronomen weisen im Singular und Plural unterschiedliche Stammformen auf, nur der Pluralstamm der 3. Person entspricht einem der genusabhängigen Singularstämme, nämlich dem femininen.“ — “Các đại từ nhân xưng có thân từ khác nhau ở số ít và số nhiều; chỉ có thân từ số nhiều của ngôi thứ ba là trùng với một trong các thân từ số ít theo giống, cụ thể là giống cái.”
Nghĩa khác
- thân số nhiều
- căn số nhiều
- dạng số nhiều