pluralisierten
Nghĩa tiếng Việt: số nhiều hóa
Phát âm (IPA): [pluʁaliˈziːɐ̯tn̩]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- In einer pluralisierten Gesellschaft gibt es viele verschiedene Meinungen. — Trong một xã hội đa nguyên, có rất nhiều ý kiến khác nhau.
Nghĩa khác
- đa dạng hóa
- phổ biến hóa
- số nhiều
- phân tán
- số hóa