Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Plogging

Nghĩa tiếng Việt: vừa chạy bộ vừa nhặt rác

Phát âm (IPA): [ˈplɔɡɪŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Plogging

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPlogging
AkkusativPlogging
DativPlogging
GenitivPloggings

Ví dụ