Plogging
Nghĩa tiếng Việt: vừa chạy bộ vừa nhặt rác
Phát âm (IPA): [ˈplɔɡɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Plogging
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Plogging | |
| Akkusativ | Plogging | |
| Dativ | Plogging | |
| Genitiv | Ploggings |
Ví dụ
- „Plogging ist nicht direkt ein von einer Organisation ins Leben gerufenes Projekt, sondern ein Trend der ursprünglich aus Schweden kommt.“ — Plogging không hẳn là một dự án do một tổ chức khởi xướng, mà là một trào lưu bắt nguồn từ Thụy Điển.
- „Zum sogenannten Plogging riefen in April und Mai unter anderem die Uni Magdeburg, der Freiwilligentag in Halle, SPD-Politiker Karamba Diaby und Grünen-Politikerin Steffi Lemke auf.“ — Vào tháng 4 và tháng 5, Đại học Magdeburg, Ngày tình nguyện ở Halle, chính trị gia SPD Karamba Diaby và chính trị gia đảng Xanh Steffi Lemke cùng nhiều người khác đã kêu gọi tham gia cái gọi là phong trào plogging.