Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Pleremik

Nghĩa tiếng Việt: nghiên cứu đơn vị ngữ nghĩa

Phát âm (IPA): [pleˈʁeːmɪk]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Pleremik

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativPleremik
AkkusativPleremik
DativPleremik
GenitivPleremik

Ví dụ

Nghĩa khác