plebiszitär
Nghĩa tiếng Việt: trưng cầu dân ý
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Verfassung sieht auch plebiszitäre Elemente wie Volksentscheide vor. — Hiến pháp cũng quy định các yếu tố mang tính trưng cầu dân ý như bỏ phiếu toàn dân.
Nghĩa khác
- lấy ý kiến nhân dân
- thông qua trưng cầu dân ý
- phiếu thuận
- cuộc trưng cầu dân ý
- phiếu trưng cầu dân ý