plauschten
Nghĩa tiếng Việt: nói chuyện phiếm
Phát âm (IPA): [ˈplaʊ̯ʃtn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: plauschten · er/sie/es plauschtet · plauschtete · haben geplauschtet
Präsens (hiện tại)
| ich | plauschte |
| du | plauschtest |
| er/sie/es | plauschtet |
| wir | plauschten |
| ihr | plauschtet |
| sie/Sie | plauschten |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | plauschtete |
| du | plauschtetest |
| er/sie/es | plauschtete |
| wir | plauschteten |
| ihr | plauschtetet |
| sie/Sie | plauschteten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geplauschtet |
| du | hast geplauschtet |
| er/sie/es | hat geplauschtet |
| wir | haben geplauschtet |
| ihr | habt geplauschtet |
| sie/Sie | haben geplauschtet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die beiden Nachbarn plauschten gemütlich über das schöne Wetter im Garten. — Hai người hàng xóm trò chuyện vui vẻ trong vườn về thời tiết đẹp.
Nghĩa khác
- tán gẫu
- buôn chuyện
- trò chuyện
- tám chuyện
- nói chuyện
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er plauschten → Đúng: er plauschtet (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)