plauschte
Nghĩa tiếng Việt: nói chuyện phiếm
Phát âm (IPA): [ˈplaʊ̯ʃtə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er plauschte gestern gemütlich mit seiner Nachbarin über den Gartenzaun. — Hôm qua anh ấy đã trò chuyện vui vẻ với người hàng xóm qua hàng rào vườn.
Nghĩa khác
- tán gẫu
- trò chuyện
- buôn chuyện
- thì thầm
- nói chuyện