plattformabhängig
Nghĩa tiếng Việt: phụ thuộc nền tảng
Phát âm (IPA): [ˈplatfɔʁmˌʔaphɛŋɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | plattformabhängiger | plattformabhängige |
| Akkusativ | plattformabhängigen | plattformabhängige |
| Dativ | plattformabhängigem | plattformabhängigen |
| Genitiv | plattformabhängigen | plattformabhängiger |
Ví dụ
- C ist plattformabhängig, weil nicht einmal das Fassungsvermögen eines Typen überall gleich ist. So ist z. B. ein int nicht immer 16 Bit lang! — Ngôn ngữ C phụ thuộc vào nền tảng, vì ngay cả kích thước của một kiểu dữ liệu cũng không giống nhau ở mọi nơi. Ví dụ, một biến int không phải lúc nào cũng dài 16 bit!
- „Die Verwendung von Trennzeichen in der Hardwareadresse ist plattformabhängig.“ — „Việc sử dụng dấu phân cách trong địa chỉ phần cứng phụ thuộc vào nền tảng.“
- „[…] die Zeichendarstellung im Unicode-Format (ISO/IEC 10646) erfolgt (derzeit UTF-16 mit plattformabhängiger Bytereihenfolge).“ — […] việc biểu diễn ký tự được thực hiện ở định dạng Unicode (ISO/IEC 10646) (hiện tại là UTF-16 với thứ tự byte phụ thuộc vào nền tảng).“
Nghĩa khác
- tùy thuộc nền tảng
- không tương thích nền tảng
- đặc thù nền tảng
- một cách phụ thuộc nền tảng
- tùy thuộc vào nền tảng